Subpage under development, new version coming soon!
- Chồn Xanh Lè 4:0 Núi Rừng Hải Phòng
- Date: 2026-01-07 13:29
- Stadium: Chồn Xanh Lè Arena
- Number of spectators: 1310
| Mark | Time | Shots | Fouls | Off. | Def. | |
| 1 | Bùi Thanh Tùng GK | |||||
| 1 | 9% | |||||
| 2 | Triệu Duy Mạnh DEF | |||||
| 25 | 1 | 10% | 9% | |||
| 3 | Phan Thăng Long DEF | |||||
| 15 | 9% | 4% | ||||
| 4 | Phan Thiện Thanh DEF | |||||
| 18 | 3% | 12% | ||||
| 5 | Võ Gia Huy DEF | |||||
| 24 | 7% | 11% | ||||
| 6 | Ngô Tuấn Trung MID | |||||
| 13 | 1 | 7% | 7% | |||
| 7 | Hà Khánh Huy MID | |||||
| 23 | 14% | 16% | ||||
| 8 |
Phạm
Đình Luân MID
|
|||||
| 19 | 31 | 4% | 10% | |||
| S | Phạm Việt Khải MID | |||||
| 19 | -31 | 7% | 8% | |||
| 9 | Võ Tấn Trương MID | |||||
| 18 | 6% | 5% | ||||
| 10 | Hoàng Bình An ATT | |||||
| 22 | 3 | 16% | 11% | |||
| 11 | Đặng Bình An ATT | |||||
| 15 | 1 | 6% | 5% | |||
| 12 | Trịnh Tài Ðức GK | |||||
| 0 | ||||||
| 15 | Lê Hoàng Nhật ATT | |||||
| 0 | ||||||