Subpage under development, new version coming soon!
- Núi Rừng Hải Phòng 0:5 TANTU
- Date: 2026-02-22 13:29
- Stadium: Núi Rừng Hải Phòng Arena
- Number of spectators: 1474
| Mark | Time | Shots | Fouls | Off. | Def. | |
| 1 | Bùi Thanh Tùng GK | |||||
| 1 | 6% | |||||
| 2 | Đỗ Việt Hùng DEF | |||||
| 15 | 6% | 5% | ||||
| 3 | DEF | |||||
| 16 | 7% | 5% | ||||
| 4 | Phan Thiện Thanh DEF | |||||
| 19 | 4% | 7% | ||||
| 5 | Võ Gia Huy DEF | |||||
| 21 | 1% | 15% | ||||
| 6 | Ngô Tuấn Trung MID | |||||
| 13 | 3% | 6% | ||||
| 7 | Hà Khánh Huy MID | |||||
| 19 | 19% | 25% | ||||
| 8 | Phạm Đình Luân MID | |||||
| 20 | 10% | 13% | ||||
| 9 | Võ Tấn Trương MID | |||||
| 20 | 6% | 6% | ||||
| 10 | Hoàng Bình An ATT | |||||
| 19 | 3 | 24% | 11% | |||
| 11 | Đặng Bình An ATT | |||||
| 14 | 3 | 12% | 7% | |||
| 12 | Trịnh Tài Ðức GK | |||||
| 0 | ||||||
| 13 | Triệu Duy Mạnh DEF | |||||
| 0 | ||||||
| 14 | Phạm Việt Khải MID | |||||
| 0 | ||||||
| 15 | Lê Hoàng Nhật ATT | |||||
| 0 | ||||||