Subpage under development, new version coming soon!
- U23 Vietnam 1:0 X_Men
- Date: 2026-04-28 13:29
- Stadium: U23 Vietnam Arena
- Number of spectators: 448
| Mark | Time | Shots | Fouls | Off. | Def. | |
| 1 | Đỗ Ngọc Tuấn GK | |||||
| 22 | 5% | |||||
| 2 | Triệu Minh Toàn DEF | |||||
| 22 | 8% | 5% | ||||
| 3 | Phạm Bật Hiếu DEF | |||||
| 32 | 6% | 7% | ||||
| 4 | Ngô Thiên Mạnh MID | |||||
| 30 | 9% | 10% | ||||
| 5 | Lý Phong DEF | |||||
| 25 | 6% | 5% | ||||
| 6 | Phạm Trọng Hà MID | |||||
| 12 | 9% | 6% | ||||
| 7 | Đỗ Trung Hạnh MID | |||||
| 19 | 13% | 18% | ||||
| 8 | Hoàng Anh Dũng MID | |||||
| 23 | 13% | 25% | ||||
| 9 | Trịnh Vĩnh Thế MID | |||||
| 27 | 5% | 7% | ||||
| 10 |
Triệu Hoàng Cường
ATT
|
|||||
| 25 | 1 | 17% | 9% | |||
| 11 | Hà Duy Khiêm ATT | |||||
| 33 | 2 | 7% | 5% | |||
| 12 | Đặng Khánh Nam GK | |||||
| 0 | ||||||
| 13 | Võ Bùi Duy MID | |||||
| 0 | ||||||
| 14 | Dương Thành Phương MID | |||||
| 0 | ||||||
| 15 | Đỗ Hoài Bắc MID | |||||
| 0 | ||||||
| 16 | Nguyễn Bảo Huy MID | |||||
| 0 | ||||||