Subpage under development, new version coming soon!
- Núi Rừng Hải Phòng 0:16 ASLT TEAM
- Date: 2026-02-11 13:29
- Stadium: Núi Rừng Hải Phòng Arena
- Number of spectators: 3039
| Mark | Time | Shots | Fouls | Off. | Def. | |
| 1 | Bùi Thanh Tùng GK | |||||
| 2 | 23% | |||||
| 2 | Đỗ Việt Hùng DEF | |||||
| 16 | 7% | 11% | ||||
| 3 |
Phan
Thăng Long DEF
|
|||||
| 14 | 14% | 16% | ||||
| 4 | Phan Thiện Thanh DEF | |||||
| 17 | 6% | 19% | ||||
| 5 | Triệu Duy Mạnh DEF | |||||
| 24 | 6% | 7% | ||||
| 6 | Ngô Tuấn Trung MID | |||||
| 9 | 2% | 1% | ||||
| 7 | Hà Khánh Huy MID | |||||
| 24 | 5% | 17% | ||||
| 8 | Phạm Đình Luân MID | |||||
| 19 | 14% | 16% | ||||
| 9 | Võ Tấn Trương MID | |||||
| 16 | 2% | |||||
| 10 | Hoàng Bình An ATT | |||||
| 24 | 13% | 7% | ||||
| 11 | Đặng Bình An ATT | |||||
| 17 | 1 | 9% | 3% | |||
| 12 | Trịnh Tài Ðức GK | |||||
| 0 | ||||||
| 14 | Phạm Việt Khải MID | |||||
| 0 | ||||||
| 15 | Lê Hoàng Nhật ATT | |||||
| 0 | ||||||