Subpage under development, new version coming soon!
- Núi Rừng Hà Giang 0:6 GTCFBG
- Date: 2026-02-11 13:29
- Stadium: Núi Rừng Hà Giang Arena
- Number of spectators: 2790
| Mark | Time | Shots | Fouls | Off. | Def. | |
| 1 | Huỳnh Phúc Thịnh GK | |||||
| 13 | 16% | |||||
| 2 | Trịnh Bảo Huy DEF | |||||
| 22 | 5% | 10% | ||||
| 3 | Dương Văn Toản DEF | |||||
| 27 | 3% | 6% | ||||
| 4 | Võ Trường Vũ DEF | |||||
| 22 | 4% | 18% | ||||
| 5 | Hoàng Chí Giang DEF | |||||
| 18 | 11% | 3% | ||||
| 6 | Trần Minh Thái MID | |||||
| 20 | 8% | 1% | ||||
| 7 | Đỗ Anh Quyết MID | |||||
| 22 | 8% | 23% | ||||
| 8 | Hà Hoàng Tân MID | |||||
| 23 | 9% | 23% | ||||
| 9 |
Trần
Việt Long MID
|
|||||
| 15 | 29 | 3% | 1% | |||
| S | Trịnh Hưng Ðạo MID | |||||
| 16 | -29 | 5% | 1% | |||
| 10 |
Bùi
Khắc Tuấn ATT
|
|||||
| 21 | 3 | 1 | 20% | 10% | ||
| 11 | Hồ Quốc Thiện ATT | |||||
| 23 | 2 | 6% | 3% | |||
| 13 | Trần Thuận Thành DEF | |||||
| 0 | ||||||
| 15 | Trần Tân Phước ATT | |||||
| 0 | ||||||